overpack(ing)
基本释义
包装
实用场景例句
学术讨论
Economic policies differ significantly between peacetime and wartime.
Chính sách kinh tế khác biệt đáng kể giữa thời bình và thời chiến.
日常对话
The museum exhibits focus on peacetime activities of the region.
Các hiện vật tại bảo tàng tập trung vào các hoạt động thời bình của khu vực.
校园生活
Many historical documents were created during peacetime.
Nhiều tài liệu lịch sử được tạo ra trong thời bình.
1 次浏览