overnourish
基本释义
[网络] 营养不足
Wiktionary英语原文词典
该词在Wiktionary英文原文中有详细的英文释义、词形变化、词源和词汇关系。
查看英文原文词典详情
实用场景例句
学术讨论
The protesters advocated for a peaceful resolution to the conflict.
Những người biểu tình vận động cho một giải pháp hòa bình cho xung đột.
日常对话
They hope to retire to a small town where they can live peacefully.
Họ hy vọng về hưu để sống ở một ngôi làng nhỏ hòa bình.
校园生活
The students peacefully gathered outside the administration building.
Sinh viên đã tập hợp hòa bình bên ngoài tòa nhà hành chính.
0 次浏览