overemploy

基本释义

[网络] 过度雇佣

Wiktionary英语原文词典

该词在Wiktionary英文原文中有详细的英文释义、词形变化、词源和词汇关系。

查看英文原文词典详情
overemploy单词图解,单词释义场景配图

实用场景例句

学术讨论
The study analyzed the relationship between paycheck size and job satisfaction.
Nghiên cứu này đã phân tích mối quan hệ giữa mức lương và sự hài lòng trong công việc.
日常对话
I finally received my paycheck after working tirelessly all month.
Sau khi làm việc không mệt mỏi cả tháng, tôi cuối cùng đã nhận được lương của mình.
校园生活
Many students rely on part-time jobs to earn extra paycheck.
Nhiều sinh viên dựa vào việc làm thêm để kiếm thêm thu nhập.
0 次浏览