over my head

基本释义

无法承担;不懂
over my head单词图解,单词释义场景配图

实用场景例句

学术讨论
He cautioned against patronizing the audience by oversimplifying the topic.
Ông đã cảnh báo chống lại việc thờ ơ với khán giả bằng cách quá đơn giản hóa chủ đề.
日常对话
She didn't appreciate being patronized by the store clerk.
Cô ấy không thích bị nhân viên cửa hàng coi thường.
校园生活
Some students felt patronized when the professor spoke as if they were children.
Một số sinh viên cảm thấy bị coi thường khi giáo sư nói như thể họ là trẻ con.
1 次浏览