over lapped seam

基本释义

[网络] 折叠成包;重叠缝
over lapped seam单词图解,单词释义场景配图

实用场景例句

学术讨论
The university's patronage of the arts has led to numerous cultural events.
Trường đại học tài trợ cho nghệ thuật đã dẫn đến nhiều sự kiện văn hóa.
日常对话
The museum's patronage programs encourage community engagement.
Các chương trình tài trợ của bảo tàng khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
校园生活
Many local artists rely on the patronage of wealthy donors for their work.
Nhiều nghệ sĩ địa phương dựa vào sự tài trợ của những người nhà giàu cho tác phẩm của họ.
0 次浏览